đôn đốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thúc giục, nhắc nhở để công việc được tiến hành nhanh chóng và đúng tiến độ: Hành động thường xuyên kiểm tra, nhắc nhở người khác thực hiện nhiệm vụ một cách tích cực và kịp thời, không để chậm trễ.
- Giám sát và đẩy nhanh tiến độ công việc: Vừa theo dõi, quản lý quá trình thực hiện, vừa tạo động lực để công việc hoàn thành sớm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Ở đây, "đôn đốc" được dùng như một danh từ hóa từ động từ).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đôn đốc, kiểm tra": Thường đi đôi với nhau, nhấn mạnh cả hai khía cạnh: thúc giục và xem xét tình hình thực tế.
- Ban chỉ đạo có nhiệm vụ đôn đốc, kiểm tra tiến độ thi công trên toàn công trường.
- "Công tác đôn đốc": Cụm từ chỉ hoạt động mang tính chất thường xuyên, có tổ chức.
- Công tác đôn đốc thực hiện kế hoạch được tiến hành rất nghiêm túc.
Biến thể và từ gần giống
- Đốc thúc (động từ): Từ gần nghĩa, cũng có nghĩa là thúc giục, giục giã cho nhanh, nhưng mang sắc thái mạnh hơn, khẩn trương hơn.
- Ông ấy đốc thúc công nhân làm việc để kịp giao hàng.
- Giám sát (động từ): Theo dõi, kiểm tra quá trình thực hiện công việc để đảm bảo đúng quy cách, yêu cầu. "Đôn đốc" thường bao hàm cả "giám sát" và thêm yếu tố thúc đẩy tiến độ.
- Nhắc nhở (động từ): Nhắc cho nhớ để thực hiện. "Đôn đốc" mang tính hệ thống và áp lực cao hơn "nhắc nhở".
Từ đồng nghĩa
- Thúc giục: Hối thúc, giục giã cho làm nhanh.
- Giục giã: Thúc hối, làm cho khẩn trương lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào trong tiếng Việt cho từ này. Hành động "đôn đốc" thường được bổ nghĩa bởi tân ngữ chỉ công việc hoặc đối tượng bị đôn đốc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đôn đốc".